Sitamibe-M 50/1000

Sitamibe-M 50/1000 Tương tác

sitagliptin + metformin

Nhà sản xuất:

Hasan-Dermapharm J.V
Thông tin kê toa chi tiết tiếng Việt
Tương tác
Kết hợp đa liều sitagliptin (50 mg x 2 lần/ngày) và metformin (1.000 mg x 2 lần/ngày) không làm thay đổi có ý nghĩa dược động học của sitagliptin hoặc metformin ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2.
Nghiên cứu về tương tác dược động học của thuốc chưa được thực hiện, các nghiên cứu chỉ được thực hiện trên các dược chất riêng lẻ: sitagliptin và metformin.
Kết hợp không được khuyến cáo:
Rượu: Nhiễm độc rượu làm tăng nguy cơ nhiễm acid lactic, đặc biệt trong các trường hợp nhịn ăn, suy dinh dưỡng hoặc suy gan.
Chất cản quang có chứa iod: Phải ngưng thuốc trước hoặc tại thời điểm thực hiện xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh. Đánh giá lại chức năng thận 48 giờ sau khi chiếu chụp và sử dụng lại thuốc nếu chức năng thận ổn định.
Kết hợp cần thận trọng:
Một số thuốc có thể ảnh hưởng không tốt đến chức năng thận, làm tăng nguy cơ nhiễm acid lactic, như thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), bao gồm các chất ức chế chọn lọc cyclo-oxygenase (COX) II, thuốc ức chế men chuyển, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II và thuốc lợi tiểu, đặc biệt là thuốc lợi tiểu quai. Khi bắt đầu hoặc đang sử dụng các thuốc này kết hợp với metformin, cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận.
Thuốc can thiệp vào hệ thống vận chuyển ở ống thận liên quan đến sự thải trừ metformin ở thận (như chất vận chuyển cation hữu cơ-2 (OCT-2)/ chất ức chế bài xuất chất độc và đa thuốc (MATE) như ranolazin, vandetanib, dolutegravir, và cimetidin): Sử dụng thuốc kết hợp với các thuốc này có thể làm tăng phơi nhiễm metformin toàn thân, tăng nguy cơ nhiễm toan acid lactic. Cần xem xét lợi ích và nguy cơ trước khi kết hợp. Theo dõi và kiểm soát chặt chẽ đường huyết, điều chỉnh liều trong khoảng liều khuyến cáo và xem xét thay đổi liệu pháp điều trị đái tháo đường khi kết hợp với các thuốc này.
Glucocorticoid (dùng tại chỗ hoặc toàn thân), chất chủ vận beta-2, và các thuốc lợi tiểu: Có hoạt tính làm tăng đường huyết nội tại. Bệnh nhân cần được thông báo và theo dõi đường huyết thường xuyên, đặc biệt khi bắt đầu điều trị với các thuốc này. Nếu cần thiết nên điều chỉnh liều thuốc chống tăng đường huyết trong quá trình điều trị với các thuốc này và khi ngưng điều trị.
Thuốc ức chế men chuyển: Có thể làm giảm đường huyết. Nếu cần thiết, nên điều chỉnh liều các thuốc chống tăng đường huyết trong quá trình điều trị với các thuốc này và khi ngưng điều trị.
Ảnh hưởng của thuốc kết hợp lên sitagliptin:
Dữ liệu lâm sàng và in vitro được mô tả dưới đây cho thấy nguy cơ tương tác có ý nghĩa lâm sàng khi kết hợp với các thuốc khác là thấp.
Các nghiên cứu in vitro cho thấy enzym chủ yếu chuyển hóa sitagliptin là CYP3A4, với sự hỗ trợ của CYP2C8. Ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường, chuyển hóa qua CYP3A4 đóng vai trò nhỏ trong việc thanh thải sitagliptin. Chuyển hóa có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thải trừ sitagliptin ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối. Vì vậy, các chất ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazol, itraconazol, ritonavir, clarithromycin) có thể ảnh hưởng đến dược động học của sitagliptin ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối. Tác dụng của các chất ức chế mạnh CYP3A4 trong suy thận chưa được đánh giá trên nghiên cứu lâm sàng.
In vitro, sitagliptin là chất nền cho p-glycoprotein và chất vận chuyển anion hữu cơ-3 (OAT3). Probenecid ức chế vận chuyển sitagliptin qua trung gian OAT3 in vitro, mặc dù nguy cơ tương tác có ý nghĩa lâm sàng thấp. Việc kết hợp với các chất ức chế OAT3 chưa được đánh giá trên in vivo.
Ciclosporin: Trong một nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của ciclosporin (một chất ức chế p-glycoprotein mạnh) đối với dược động học của sitagliptin cho thấy: dùng đồng thời liều duy nhất sitagliptin 100 mg và ciclosporin 600 mg đường uống làm tăng AUC và Cmax của sitagliptin tương ứng khoảng 29% và 68%. Những thay đổi về dược động học này không được coi là có ý nghĩa lâm sàng. Độ thanh thải thận của sitagliptin thay đổi không có ý nghĩa. Do đó, các tương tác với các chất ức chế p-glycoprotein khác không có ý nghĩa lâm sàng.
Ảnh hưởng của sitagliptin lên các thuốc khác:
Digoxin: Sitagliptin ít ảnh hưởng đến nồng độ digoxin trong huyết tương. Sau khi dùng đồng thời 0,25 mg digoxin với 100 mg sitagliptin mỗi ngày trong 10 ngày, giá trị AUC huyết tương của digoxin tăng trung bình 11%, và Cmax trung bình tăng 18%. Không nên điều chỉnh liều digoxin. Tuy nhiên, bệnh nhân có nguy cơ nhiễm độc digoxin nên được theo dõi khi dùng đồng thời với sitagliptin.
Dữ liệu in vitro cho thấy sitagliptin không ức chế hoặc cảm ứng hệ enzym CYP450. Trong các nghiên cứu lâm sàng, sitagliptin ảnh hưởng không có ý nghĩa đến dược động học của metformin, glyburid, simvastatin, rosiglitazon, warfarin, hoặc thuốc tránh thai đường uống, cung cấp các bằng chứng trên in vivo cho thấy khả năng gây ra tương tác thấp với các chất nền của CYP3A4, CYP2C8, CYP2C9 và các chất vận chuyển cation hữu cơ. Sitagliptin có thể ức chế nhẹ p-glycoprotein trên in vivo.