Isocal

Isocal

Thông tin cơ bản
Thành phần
Mỗi 100 g bột: Năng lượng 470 kCal, protein 15.3 g, carbohydrate 59 g, chất béo 19.7 g, chất khoáng 2.8 g, nước 3.2 g, vit A 1174 IU, vit D 94 IU, vit E 17.6 IU, vit C 70.4 mg, folic acid 94 mcg, vit B1 890 mcg, riboflavin 1000 mcg, niacin 11740 mcg, vit B6 1174 mcg, vit B12 3.5 mcg, biotin 70 mcg, pantothenic acid 5870 mcg, vit K 58.7 mcg, choline 117.4 mg, Ca 282 mg, P 235 mg, Iod 35 mcg, Fe 4.2 mg, Mg 94 mg, Zn 4.7 mg, Cu 470 mcg, Mn 1,174 mcg, Na 235 mg, K 587 mg, Cl 470 mg. Cung cấp năng lượng cao & các dưỡng chất thiết yếu dễ hấp thu, có thể pha ở những nồng độ khác nhau khi muốn tăng/giảm lượng calo. Khi pha ở 1 kCal/mL được dung dịch đẳng trương 300 mOsm/kg.
Phân loại MIMS
Sản phẩm dinh dưỡng / dùng qua đường tiêu hóa
Phân loại ATC
V06DE - Amino acids/carbohydrates/minerals/vitamins, combinations ; Used as general nutrients.