Mỗi 100 mL sữa: năng lượng 64 kCal, 270 kJ, chất đạm 1.4 g, chất béo 3.4 g, linoleic acid 420 mg, α-linolenic acid 60 mg, carbohydrate 7,6 g, Ca 47 mg, P 29 mg, tỉ lệ Ca/P 1.7, Fe 0.74 mg, Cu 47 mcg, Na 20 mg, K 62 mg, Cl 37 mg, Mg 5.7 mg, Zn 0.57 mg, I 6.8 mcg, Mn 6.2 mcg, vit A 61 mcg-RE, retinol 55 mcg, beta-carotene 38 mcg, vit D3 1.2 mcg, vit E 1.2 mg, vit K1 4.8 mcg, vit B1 42 mcg, vit B2 87 mcg, niacin 730 mcg-NE, vit B6 37 mcg, folic acid 9.9 mcg, pantothenic acid 215 mcg, vit B12 0.1 mcg, biotin 1.1 mcg, vit C 8.1 mg, taurine 4.3 mg, choline 7.4 mg, nucleotides (AMP 0.46 mg, CMP 1.6 mg, GMP 0.33 mg, IMP 0.2 mg, UMP 0.64 mg).
V06DB - Fat/carbohydrates/proteins/minerals/vitamins, combinations ; Used as general nutrients.